
BV Mắt TPHCM và siêu thị Nhật Bản Japana mổ mắt miễn phí cho gần 250 người dân Cà Mau bản sao
Rối loạn nuốt sau đột quỵ: Thách thức y khoa đa diện
Tại Hội nghị khoa học “Phục hồi chức năng đa chuyên ngành cho người bệnh đột quỵ” do Bệnh viện 1A tổ chức, ThS.BS.CK1 Phan Thị Thùy Dương - Trưởng khoa Bệnh nghề nghiệp, Bệnh viện 1A đã có phần báo cáo thực tiễn về mô hình “Quản lý bệnh nhân đột quỵ có rối loạn nuốt tại Bệnh viện 1A”.
Theo đó, việc nhận diện và quản lý rối loạn nuốt (RLN) được xem là một yếu tố tiên lượng độc lập, ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ biến chứng và tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sau đột quỵ. Tình trạng này là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến viêm phổi hít, suy dinh dưỡng và mất nước, từ đó làm tăng gánh nặng điều trị và suy giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Tỷ lệ RLN ở bệnh nhân đột quỵ cấp tính trên thế giới dao động từ 29% - 81%. Tại Bệnh viện 1A, khảo sát năm 2022 ghi nhận tỷ lệ này là 63,8%. Đáng chú ý, không chỉ tỷ lệ mắc cao, gánh nặng can thiệp cũng rất lớn, với 18,9% bệnh nhân đột quỵ (570/3020 bệnh nhân) cần can thiệp phục hồi chức năng nuốt chuyên sâu trong năm 2025. Mối liên hệ với biến chứng hô hấp là đặc biệt nghiêm trọng: đột quỵ có khó nuốt làm tăng nguy cơ viêm phổi gấp 3 lần; nếu kèm hít sặc, nguy cơ tăng lên 11 lần.
Tình trạng RLN ở bệnh nhân đột quỵ trở nên phức tạp hơn do sự cộng hưởng của nhiều yếu tố. Các thủ thuật đặt nội khí quản và mở khí quản làm thay đổi cơ chế sinh lý nuốt tự nhiên, cản trở sự nâng đỡ của thanh quản và đóng nắp thanh môn, dẫn đến nguy cơ hít sặc cao.

Bên cạnh đó, bệnh nhân đột quỵ có thể không nhận biết thức ăn hoặc không tuân thủ các hướng dẫn an toàn, làm tăng nguy cơ RLN lên gấp 3 lần so với người có nhận thức bình thường. Thêm nữa, tình trạng mất khối lượng cơ toàn thân, bao gồm các cơ vùng hầu họng, làm suy yếu sức mạnh và sự phối hợp cần thiết cho một lần nuốt hiệu quả.
Theo ThS.BS.CK1 Phan Thị Thùy Dương, các yêu tố làm nặng thêm tình trạng RLN có thể kể đến các diễn tiến lâm sàng cấp tính như sốt, mất nước, rối loạn điện giải có thể làm suy giảm sự tỉnh táo và sức bền, khiến tình trạng nuốt xấu đi.
Dù ít người quan tâm nhưng chăm sóc răng miệng kém làm tăng lượng vi khuẩn trong khoang miệng, gia tăng nguy cơ viêm phổi khi hít sặc. Việc sử dụng một số loại thuốc (an thần, giãn cơ, lợi tiểu) có thể ảnh hưởng đến trương lực cơ, gây khô miệng hoặc giảm tỉnh táo.
Báo cáo cũng nêu rõ, sự hợp tác của bệnh nhân và người chăm sóc là mắt xích then chốt nhưng đầy thách thức. Tỷ lệ tuân thủ các hướng dẫn về chế độ ăn và bài tập chỉ đạt khoảng 51,3% do rào cản tâm lý, thiếu kiến thức và thay đổi người chăm sóc liên tục.
Xây dựng quy trình quản lý toàn diện tại Bệnh viện 1A
Để khắc phục những khó khăn ban đầu như sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các chuyên khoa hay việc chỉ định đường nuôi ăn chưa kịp thời, Bệnh viện 1A nhận thấy một quy trình chuẩn hóa, đa chuyên ngành là giải pháp bắt buộc để quản lý RLN một cách hiệu quả và nhất quán.
Từ năm 2023, bệnh viện đã triển khai đồng bộ các sáng kiến mang tính nền tảng:
- Xây dựng quy trình điều trị rối loạn nuốt chính thức, áp dụng thống nhất trong toàn viện.
Biên soạn “Sổ tay hướng dẫn chăm sóc người mắc rối loạn nuốt”, một công cụ giáo dục trực quan được thiết kế để giải quyết trực tiếp vấn đề tuân thủ điều trị thấp (51,3%) bằng cách trao quyền và cung cấp kiến thức cho bệnh nhân và người nhà.
- Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên môn liên tục để cập nhật kiến thức và kỹ năng về RLN cho toàn bộ nhân viên y tế.
Không dừng lại ở đó, quy trình quản lý bệnh nhân được cấu trúc thành các bước logic và khoa học. Đầu tiên, mọi bệnh nhân đột quỵ đều được sàng lọc RLN "càng sớm càng tốt", lý tưởng nhất là trong vòng 24 giờ đầu sau nhập viện. Việc phát hiện sớm có ý nghĩa tiên quyết trong việc giảm thiểu nguy cơ viêm phổi và các biến chứng liên quan.
Khi có dấu hiệu nghi ngờ, đội ngũ đa chuyên ngành sẽ hội chẩn để đưa ra một kế hoạch điều trị cá thể hóa, lấy người bệnh làm trung tâm. Sự kết hợp này đảm bảo một kế hoạch toàn diện, bao quát từ ổn định y khoa (bác sĩ PHCN), cơ chế nuốt (ngôn ngữ trị liệu), chức năng sinh hoạt hàng ngày (hoạt động trị liệu), vận động (vật lý trị liệu), dinh dưỡng đến các rào cản tâm lý.
Bệnh nhân được tái lượng giá định kỳ (hàng tuần) hoặc đột xuất ngay khi có bất kỳ thay đổi nào về dấu hiệu sinh tồn (sốt, giảm tri giác, tăng tiết đàm) để điều chỉnh kế hoạch can thiệp kịp thời.
Quy trình chặt chẽ này đã được chứng minh qua thực tiễn lâm sàng, mang lại những kết quả phục hồi tích cực cho người bệnh.

Phân tích ca lâm sàng thực tế là minh chứng rõ nét nhất cho hiệu quả của quy trình quản lý toàn diện mà Bệnh viện 1A đang áp dụng. Bệnh nhân là một phụ nữ 46 tuổi, nhập viện với chẩn đoán nhồi máu não ở đồi thị hai bên và cầu cuống não trái. Tình trạng ban đầu rất nặng: hôn mê, thở máy, mở khí quản, liệt hoàn toàn nửa người phải và phải ăn hoàn toàn qua sonde mũi-dạ dày (thang điểm FOIS = 1).
Quá trình điều trị là sự phối hợp nhịp nhàng của đội ngũ đa chuyên ngành, được chia thành các giai đoạn rõ rệt. Từ tháng 9 - đầu Tháng 10/2025, các bác sĩ chủ yếu ổn định y khoa và lượng giá chức năng. Giai đoạn này tập trung vào việc kiểm soát hô hấp, dinh dưỡng và các vấn đề nội khoa cấp tính. Việc can thiệp phục hồi chức năng nuốt chưa thể bắt đầu do tình trạng bệnh nhân chưa ổn định.
Phục hồi chức năng nuốt được thực hiện ở giai đoạn can thiệp tích cực (tháng 10 - 12/2025), khi nh trạng hô hấp cải thiện, chuyên viên Ngôn ngữ trị liệu bắt đầu chương trình phục hồi chuyên biệt. Các bài tập được cá thể hóa, khởi đầu bằng kích thích đá chanh để gợi lại phản xạ nuốt, sau đó tiến tới tập luyện trực tiếp với thức ăn có độ đặc tăng dần theo tiêu chuẩn quốc tế (IDDSI cấp độ 4, 5, 6).
Sau hơn ba tháng can thiệp tích cực, bệnh nhân đạt được kết quả ấn tượng. Bà đã rút được ống mở khí quản, rút sonde dạ dày và có thể ăn uống an toàn bằng đường miệng (thang điểm FOIS = 6), bao gồm thức ăn mềm (IDDSI 6), xay nhuyễn (IDDSI 4, 5) và chất lỏng đặc nhẹ (IDDSI 1).
Ca bệnh này cho thấy một phác đồ can thiệp bài bản, kiên trì và được cá thể hóa có thể mang lại khả năng phục hồi chức năng đáng kể, ngay cả ở những bệnh nhân có tổn thương thần kinh nặng nề.









